例句Câu ví dụ
- 1
我們的球隊越來越好。
wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo
Đội bóng của chúng tôi ngày càng tốt hơn
- 2
市場需求越來越大。
shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà
Nhu cầu thị trường ngày càng lớn
- 3
公司的生意越來越好。
gōng sī de shēng yì yuè lái yuè hǎo
Công ty của họ ngày càng phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
