學華語Kaori Dict

越來越

giản thể: 越来越

yuèláiyuè

ㄩㄝˋ ㄌㄞˊ ㄩㄝˋ

VIỆT LAI VIỆT

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的球隊越來越好。

    wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo

    Đội bóng của chúng tôi ngày càng tốt hơn

  • 2

    市場需求越來越大。

    shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà

    Nhu cầu thị trường ngày càng lớn

  • 3

    公司的生意越來越好。

    gōng sī de shēng yì yuè lái yuè hǎo

    Công ty của họ ngày càng phát triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越来越 nghĩa là gì? · Kaori Dict