越
yuè
[ㄩㄝˋ]
VIỆT
HSK 2TOCFL 3Adv
- 1.vượt
- 2.vượt qua
- 3.vượt hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.càng... càng...
Cách đọc khác:Yuè — từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau

例句Câu ví dụ
- 1
天越黑,星星越亮。
tiān yuè hēi xīng xing yuè liàng
Trời càng tối, sao càng sáng
- 2
越快越好。
yuè kuài yuè hǎo。
Càng nhanh càng tốt
- 3
越吃越想吃。
yuè chī yuè xiǎng chī。
Càng ăn càng muốn ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.