學華語Kaori Dict

giản thể:

yuē

ㄩㄝ

ƯỚC

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.hẹn
  2. 2.mời
  3. 3.xấp xỉ
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.ước định
  2. 5.hiệp ước
  3. 6.tiết kiệm
  4. 7.hạn chế
  5. 8.rút gọn (phân số)
  6. 9.súc tích

Cách đọc khác:yāocân trong cân đĩa hoặc trên cân

例句Câu ví dụ

  • 1

    約一百人參加了會議。

    yuē yì bǎi rén shēn jiā le huì yì

    Khoảng một trăm người đã tham dự

  • 2

    我約了Mayuko.

    wǒ yuē le M a y u k o .

    Tôi đã hẹn Mayuko

  • 3

    我和他約了7點鐘見面。

    wǒ hé tā yuē le 7 diǎnzhōng jiànmiàn。

    Tôi đã hẹn gặp anh ấy lúc 7 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約 nghĩa là gì? · Kaori Dict