例句Câu ví dụ
- 1
門票大約一百美元。
mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán
Giá vé khoảng 100 đô la Mỹ
- 2
大約。
dàyuē。
Xác suất cao là!
- 3
大約兩周內。
dàyuē liǎng zhōu nèi。
Khoảng hai tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
