大月
dàyuè
[ㄉㄚˋ ㄩㄝˋ]
ĐẠI NGUYỆT
- 1.tháng dương lịch có 31 ngày
- 2.tháng âm lịch có 30 ngày

例句Câu ví dụ
- 1
大月比月短。
dàyuè bǐ yuè duǎn。
Tháng lớn hơn tháng ngắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.