學華語Kaori Dict

yuè

ㄩㄝˋ

NGUYỆT

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.mặt trăng
  2. 2.tháng
  3. 3.hàng tháng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],輪|轮[lun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天幾月幾號?

    jīn tiān jǐ yuè jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy

  • 2

    一年有十二個月。

    yī nián yǒu shí èr gè yuè

    Một năm có mười hai tháng.

  • 3

    今天是幾月幾日?

    jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì

    Hôm nay là ngày mấy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月 nghĩa là gì? · Kaori Dict