月
yuè
[ㄩㄝˋ]
NGUYỆT
HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
今天幾月幾號?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy
- 2
一年有十二個月。
yī nián yǒu shí èr gè yuè
Một năm có mười hai tháng.
- 3
今天是幾月幾日?
jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì
Hôm nay là ngày mấy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.