- 1.tháng trước

例句Câu ví dụ
- 1
上個月他去了大陸。
shàng ge yuè tā qù le dà lù
Tháng trước anh ấy đến đại lục
- 2
她上個月不在。
tā shànggèyuè bùzài。
Cô ấy không ở đây vào tháng trước
- 3
上個月是十一月嗎?
shànggèyuè shì Shíyīyuè ma?
Tháng trước là tháng Mười một chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.