學華語Kaori Dict

上個月

giản thể: 上个月

shàngyuè

ㄕㄤˋ ㄍㄜˋ ㄩㄝˋ

THƯỢNG CÁ NGUYỆT

HSK 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    上個月他去了大陸。

    shàng ge yuè tā qù le dà lù

    Tháng trước anh ấy đến đại lục

  • 2

    她上個月不在。

    tā shànggèyuè bùzài。

    Cô ấy không ở đây vào tháng trước

  • 3

    上個月是十一月嗎?

    shànggèyuè shì Shíyīyuè ma?

    Tháng trước là tháng Mười một chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上个月 nghĩa là gì? · Kaori Dict