字義Nghĩa
từ số lượng, cáimáy dịch
gěCÁ
- 1.dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
gèCÁ
- 1.(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
- 2.(dạng kết hợp) cá nhân
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
倆 — người
字的故事Chuyện chữ
CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
組詞Từ chứa chữ này
- 個子chiều cao
- 個人cá nhân
- 個性cá tính
- 個別cá nhân; từng cái một
- 個體cá nhân
- 個兒kích cỡ
- 個案trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt
- 個頭兒kích cỡ
- 個頭kích cỡ
- 個中trong đó
- 整個toàn bộ
- 各個mỗi
- 上個月tháng trước
- 下個月tháng sau
- 一個勁兒biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]
- 自個兒