學華語Kaori Dict

各個

giản thể: 各个

ㄍㄜˋ ㄍㄜˋ

CÁC CÁ

HSK 4Pron/Adv
  1. 1.mỗi
  2. 2.từng riêng
  3. 3.lần lượt, từng người một

例句Câu ví dụ

  • 1

    各個方面都要注意。

    gè gè fāng miàn dōu yào zhù yì

    Phải chú ý đến mọi khía cạnh

  • 2

    郵差送郵件到各個家庭。

    yóuchāi sòng yóujiàn dào gègè jiātíng。

    Bưu tá giao thư đến từng gia đình

  • 3

    想像力影響著我們生活的各個方面。

    xiǎngxiànglì yǐngxiǎng zhe wǒmen shēnghuó de gègè fāngmiàn。

    Sức tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各個 nghĩa là gì? · Kaori Dict