學華語Kaori Dict

各自

ㄍㄜˋ ㄗˋ

CÁC TỰ

HSK 3TOCFL 4Pron
  1. 1.mỗi
  2. 2.tương ứng
  3. 3.mỗi người một phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家各自回家了。

    dà jiā gè zì huí jiā le

    Mọi người đều về nhà riêng

  • 2

    請回到你們各自的座位。

    qǐng huídào nǐmen gèzì de zuòwèi。

    Xin các anh quay về chỗ của mình

  • 3

    理解每個國家都有各自的文化,這一點很重要。

    lǐjiě měigè guójiā dōu yǒu gèzì de wénhuà, zhè yīdiǎn hěn zhòngyào。

    Việc hiểu rằng mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng rất quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各自 nghĩa là gì? · Kaori Dict