例句Câu ví dụ
- 1
大家各自回家了。
dà jiā gè zì huí jiā le
Mọi người đều về nhà riêng
- 2
請回到你們各自的座位。
qǐng huídào nǐmen gèzì de zuòwèi。
Xin các anh quay về chỗ của mình
- 3
理解每個國家都有各自的文化,這一點很重要。
lǐjiě měigè guójiā dōu yǒu gèzì de wénhuà, zhè yīdiǎn hěn zhòngyào。
Việc hiểu rằng mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
