例句Câu ví dụ
- 1
各有各的想法。
gè yǒu gè de xiǎng fǎ
Mỗi người đều có ý kiến riêng
- 2
各民族要團結。
gè mín zú yào tuán jié
Các dân tộc phải đoàn kết
- 3
人各有偶。
rén gè yǒu ǒu。
Mỗi người đều có người yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
