學華語Kaori Dict

ㄍㄜˋ

CÁC

HSK 3TOCFL 2Pron/Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    各有各的想法。

    gè yǒu gè de xiǎng fǎ

    Mỗi người đều có ý kiến riêng

  • 2

    各民族要團結。

    gè mín zú yào tuán jié

    Các dân tộc phải đoàn kết

  • 3

    人各有偶。

    rén gè yǒu ǒu。

    Mỗi người đều có người yêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各 nghĩa là gì? · Kaori Dict