學華語Kaori Dict

ㄍㄜˊ

CÁCH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hình vuông
  2. 2.khung
  3. 3.quy tắc
Xem 12 nghĩa còn lại
  1. 4.(pháp) vụ
  2. 5.phong cách
  3. 6.tính cách
  4. 7.tiêu chuẩn
  5. 8.mẫu
  6. 9.(ngữ pháp) cách
  7. 10.(cổ điển) cản trở
  8. 11.ngăn cản
  9. 12.(cổ điển) đến
  10. 13.đến nơi
  11. 14.(cổ điển) điều tra
  12. 15.nghiên cứu tường tận

Cách đọc khác:dùng trong 格登[ge1 deng1]; / dùng trong 格格[ge1 ge1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    嚴格地說你錯了。

    yángé de shuō nǐ cuò le。

    Nói nghiêm túc thì anh sai

  • 2

    梅格有時惹惱肯。

    méi gé yǒushí rěnǎo kěn。

    Meg đôi khi làm phiền Ken

  • 3

    梅格說得太多了。

    méi gé shuō de tài duō le。

    Meg nói nhiều quá.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格 nghĩa là gì? · Kaori Dict