學華語Kaori Dict

ㄍㄜˊ

CÁCH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tách ra
  2. 2.ngăn cách
  3. 3.đứng hoặc nằm giữa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cách một khoảng từ
  2. 5.sau hoặc cách một khoảng thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    隔牆有耳。

    géqiángyǒuěr。

    Giữa tường có tai

  • 2

    這片區域已隔離。

    zhè piàn qūyù yǐ gélí。

    Khu vực này đã bị phong tỏa

  • 3

    公共汽車隔多久一班?

    gōnggòngqìchē gé duōjiǔ yī bān ?

    Xe buýt chạy cách bao lâu một lần?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict