學華語Kaori Dict

隔壁

ㄍㄜˊ ㄅㄧˋ

CÁCH BÍCH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.nhà bên cạnh
  2. 2.hàng xóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    隔壁的鄰居很客氣。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự

  • 2

    她住在他的隔壁。

    tā zhù zài tā de gébì。

    Cô ấy ở bên cạnh anh ấy.

  • 3

    他住在我們隔壁。

    tā zhù zài wǒmen gébì。

    Anh ấy ở nhà hàng xóm chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict