例句Câu ví dụ
- 1
隔壁的鄰居很客氣。
gé bì de lín jū hěn kè qi
Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự
- 2
她住在他的隔壁。
tā zhù zài tā de gébì。
Cô ấy ở bên cạnh anh ấy.
- 3
他住在我們隔壁。
tā zhù zài wǒmen gébì。
Anh ấy ở nhà hàng xóm chúng tôi
隔壁的鄰居很客氣。
gé bì de lín jū hěn kè qi
Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự
她住在他的隔壁。
tā zhù zài tā de gébì。
Cô ấy ở bên cạnh anh ấy.
他住在我們隔壁。
tā zhù zài wǒmen gébì。
Anh ấy ở nhà hàng xóm chúng tôi