學華語Kaori Dict

戈比

ㄍㄜ ㄅㄧˇ

QUA TỶ

  1. 1.kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    "但是,這太荒謬了!" 迪馬抗議。"戈比已經很久不再被使用了,何況0.99甚至不是一個自然數!"

    " dànshì, zhè tài huāngmiù le ! " dí mǎ kàngyì。 " gēbǐ yǐjīng hěn jiǔ bùzài bèi shǐyòng le, hékuàng 0 . 9 9 shènzhì bùshì yīge zìránshù ! "

    'Nhưng điều này quá vô lý!' Dimma phản đối. 'Gorbi đã rất lâu không được sử dụng nữa,何况0.99 thậm chí không phải là một số tự nhiên!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戈比 nghĩa là gì? · Kaori Dict