戈比
gēbǐ
[ㄍㄜ ㄅㄧˇ]
QUA TỶ
- 1.kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
"但是,這太荒謬了!" 迪馬抗議。"戈比已經很久不再被使用了,何況0.99甚至不是一個自然數!"
" dànshì, zhè tài huāngmiù le ! " dí mǎ kàngyì。 " gēbǐ yǐjīng hěn jiǔ bùzài bèi shǐyòng le, hékuàng 0 . 9 9 shènzhì bùshì yīge zìránshù ! "
'Nhưng điều này quá vô lý!' Dimma phản đối. 'Gorbi đã rất lâu không được sử dụng nữa,何况0.99 thậm chí không phải là một số tự nhiên!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.