學華語Kaori Dict

比如

ㄅㄧˇ ㄖㄨˊ

TỶ NHƯ

HSK 2V
  1. 1.ví dụ
  2. 2.chẳng hạn
  3. 3.như là

Cách đọc khác:Bǐrúxem 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛運動,比如打球和爬山。

    wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān

    Tôi yêu thích thể thao, ví dụ như đá bóng và leo núi

  • 2

    在日本有很多美麗的城市。比如京都呀奈良等。

    zài Rìběn yǒu hěn duō měilì de chéngshì。 bǐrú Jīngdū ya Nàiliáng děng。

    Ở Nhật Bản có rất nhiều thành phố đẹp. Ví dụ như Kyoto và Nara.

  • 3

    他喜歡異常的動物,比如蛇。

    tā xǐhuan yìcháng de dòngwù, bǐrú shé。

    Anh ấy thích những loài động vật kỳ lạ, ví dụ như rắn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比如 nghĩa là gì? · Kaori Dict