例句Câu ví dụ
- 1
如何解決這個難題?
rú hé jiě jué zhè ge nán tí
Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
- 2
她教我如何游泳。
tā jiāo wǒ rúhé yóuyǒng。
Cô ấy dạy tôi cách bơi
- 3
紐約的天氣如何?
Niǔyuē de tiānqì rúhé?
Thời tiết ở New York ra sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
