學華語Kaori Dict

如何

ㄖㄨˊ ㄏㄜˊ

NHƯ HÀ

HSK 3TOCFL 5Pron
  1. 1.như thế nào
  2. 2.cách gì
  3. 3.cái gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    如何解決這個難題?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

  • 2

    她教我如何游泳。

    tā jiāo wǒ rúhé yóuyǒng。

    Cô ấy dạy tôi cách bơi

  • 3

    紐約的天氣如何?

    Niǔyuē de tiānqì rúhé?

    Thời tiết ở New York ra sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如何 nghĩa là gì? · Kaori Dict