學華語Kaori Dict

如今

jīn

ㄖㄨˊ ㄐㄧㄣ

NHƯ KIM

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    如今的生活和從前大不同。

    rú jīn de shēng huó hé cóng qián dà bù tóng

    Cuộc sống hiện nay khác xưa rất nhiều

  • 2

    如今大家都很開心。

    rújīn dàjiā dōu hěn kāixīn。

    Ngày nay mọi người đều rất vui vẻ

  • 3

    直到如今已經不是新鮮事。

    zhídào rújīn yǐjīng bùshì xīnxiān shì。

    Đến nay cũng không còn là chuyện lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如今 nghĩa là gì? · Kaori Dict