例句Câu ví dụ
- 1
如今的生活和從前大不同。
rú jīn de shēng huó hé cóng qián dà bù tóng
Cuộc sống hiện nay khác xưa rất nhiều
- 2
如今大家都很開心。
rújīn dàjiā dōu hěn kāixīn。
Ngày nay mọi người đều rất vui vẻ
- 3
直到如今已經不是新鮮事。
zhídào rújīn yǐjīng bùshì xīnxiān shì。
Đến nay cũng không còn là chuyện lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
