例句Câu ví dụ
- 1
假如我有時間,一定去。
jiǎ rú wǒ yǒu shí jiān yī dìng qù
Nếu tôi có thời gian, nhất định sẽ đi.
- 2
假如你希望的話我可以回家。
jiǎrú nǐ xīwàng dehuà wǒ kěyǐ huíjiā。
Nếu anh muốn thì tôi có thể về nhà
- 3
想象一下,假如你有一臺時光機。
xiǎngxiàng yīxià, jiǎrú nǐ yǒu yī tái shíguāngjī。
Hãy tưởng tượng rằng bạn có một máy thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
