學華語Kaori Dict

假如

jiǎ

ㄐㄧㄚˇ ㄖㄨˊ

GIẢ NHƯ

HSK 4TOCFL 4Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    假如我有時間,一定去。

    jiǎ rú wǒ yǒu shí jiān yī dìng qù

    Nếu tôi có thời gian, nhất định sẽ đi.

  • 2

    假如你希望的話我可以回家。

    jiǎrú nǐ xīwàng dehuà wǒ kěyǐ huíjiā。

    Nếu anh muốn thì tôi có thể về nhà

  • 3

    想象一下,假如你有一臺時光機。

    xiǎngxiàng yīxià, jiǎrú nǐ yǒu yī tái shíguāngjī。

    Hãy tưởng tượng rằng bạn có một máy thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假如 nghĩa là gì? · Kaori Dict