學華語Kaori Dict

相比

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄅㄧˇ

TƯƠNG TỶ

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    相比去年,進步很大。

    xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà

    So với năm ngoái, tiến bộ rất lớn

  • 2

    跟他相比,她嘈雜。

    gēn tā xiāngbǐ, tā cáozá。

    So với anh ấy, cô ấy ồn ào

  • 3

    與狗相比,我更喜歡貓。

    yǔ gǒu xiāngbǐ, wǒ gèng xǐhuan māo。

    So với chó, tôi thích mèo hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相比 nghĩa là gì? · Kaori Dict