例句Câu ví dụ
- 1
相比去年,進步很大。
xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà
So với năm ngoái, tiến bộ rất lớn
- 2
跟他相比,她嘈雜。
gēn tā xiāngbǐ, tā cáozá。
So với anh ấy, cô ấy ồn ào
- 3
與狗相比,我更喜歡貓。
yǔ gǒu xiāngbǐ, wǒ gèng xǐhuan māo。
So với chó, tôi thích mèo hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
