學華語Kaori Dict

相當

giản thể: 相当

xiāngdāng

ㄒㄧㄤ ㄉㄤ

TƯƠNG ĐANG

HSK 3TOCFL 3Adv/V
  1. 1.tương đương
  2. 2.phù hợp
  3. 3.khá
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đến một mức độ nhất định
  2. 5.tương đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國相互理解,關系相當友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật

  • 2

    它相當大。

    tā xiāngdāng dà。

    Nó rất to

  • 3

    我相當高。

    wǒ xiāngdāng gāo。

    Tôi khá cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相當 nghĩa là gì? · Kaori Dict