- 1.tương đương
- 2.phù hợp
- 3.khá
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đến một mức độ nhất định
- 5.tương đối

例句Câu ví dụ
- 1
兩國相互理解,關系相當友好。
liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo
Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật
- 2
它相當大。
tā xiāngdāng dà。
Nó rất to
- 3
我相當高。
wǒ xiāngdāng gāo。
Tôi khá cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.