例句Câu ví dụ
- 1
當地美食很有特色。
dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè
Ẩm thực địa phương rất đặc trưng
- 2
當地的特色美食很有名。
dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng
Đặc sản địa phương rất nổi tiếng
- 3
我們去考察當地的風俗。
wǒ men qù kǎo chá dāng dì de fēng sú
Chúng tôi đi khảo sát phong tục địa phương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
