學華語Kaori Dict

當地

giản thể: 当地

dāng

ㄉㄤ ㄉㄧˋ

ĐANG ĐỊA

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    當地美食很有特色。

    dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè

    Ẩm thực địa phương rất đặc trưng

  • 2

    當地的特色美食很有名。

    dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng

    Đặc sản địa phương rất nổi tiếng

  • 3

    我們去考察當地的風俗。

    wǒ men qù kǎo chá dāng dì de fēng sú

    Chúng tôi đi khảo sát phong tục địa phương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当地 nghĩa là gì? · Kaori Dict