學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tường ngănmáy dịch

BÍCH

  1. 1.tường
  2. 2.thành lũy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壁 (形声。从土,辟声。本义墙壁) 同本义 壁,垣也。--《说文》 壁亦土也。--《风俗通》 观壁垒于北落兮。--张衡《思玄赋》 家徒四壁立。--《汉书·司马相如传》 徘徊四顾,见虫伏壁上。--《聊斋志异·促织》 又如壁有耳(指机密容易泄露,说话不可不慎。同隔墙有耳”);壁中书(汉武帝时,鲁恭王为扩建其宫室而坏孔子故居,在夹壁墙中得古文《尚书》、《礼记》、《春秋》、《 论语》、《孝经》等,凡数十卷,都是周时的古文写的,晋人称为科斗文。今《说文》中所收古文,大部分是依据壁中书);壁观(面壁;又指一意禅观,心如 壁 bì ①墙~报。 ②作用像围墙的东西细胞~。 ③直立的山石悬崖峭~。 ④营垒坚~清野。 ⑤二十八宿之一。 【壁挂】室内墙壁上的一种装饰品。包括毛织壁挂、印染壁挂、刺绣壁挂、棉织壁挂等。 【壁虎】爬行动物。身体扁平,尾巴圆锥形,四肢短,趾上有吸盘。常爬在墙壁上,捕食蚊、蝇、蛾等小虫,对人类有益。又叫蝎虎。中国分布的种类多无毒。旧称守宫。 【壁画】绘在建筑物的墙壁或天花板上的图画,是绘画形式之一。可分为粗地壁画、刷地壁画和装贴壁画等。 【壁垒森严】比喻防范很严密或界限极其分明。 【壁立】多形容山峰像墙壁般陡立。 【壁上观】不插手,在一旁坐观成败。又作作壁上观。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict