學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壁櫥
壁櫥
giản thể:
壁橱
bì
chú
[ㄅㄧˋ ㄔㄨˊ]
BÍCH TRÙ
1.
tủ âm tường
2.
tủ quần áo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
壁畫
bìhuà
tranh tường
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
書櫥
shūchú
tủ sách
衣櫥
yīchú
tủ quần áo
壁爐
bìlú
lò sưởi
櫥窗
chúchuāng
cửa sổ trưng bày
逐字解
Từng chữ trong từ
壁
bích
tường ngăn
櫥
trù
tủ, kệ, quầy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆觸
bǐchù
nét bút trong hội họa và thư pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壁櫥 nghĩa là gì? · Kaori Dict