學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壁畫
壁畫
giản thể:
壁画
bì
huà
[ㄅㄧˋ ㄏㄨㄚˋ]
BÍCH HOẠ
HSK 7-9
N
1.
tranh tường
2.
bích họa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畫
huà
vẽ; tô tranh
畫家
huàjiā
họa sĩ
圖畫
túhuà
tranh
畫兒
huàr
bức tranh
畫面
huàmiàn
cảnh
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
漫畫
mànhuà
tranh biếm họa
逐字解
Từng chữ trong từ
壁
bích
tường ngăn
畫
hoạ, hoạch
vẽ, tranh vẽ, hình vẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比劃
bǐhua
ra hiệu
筆畫
bǐhuà
nét của chữ Hán
比畫
bǐhua
biến thể của 比劃|比划[bi3 hua5]
筆劃
bǐhuà
biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
畫
HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壁畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict