- 1.ra hiệu
- 2.khoa tay múa chân
- 3.luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đánh lộn
- 5.đánh nhau

例句Câu ví dụ
- 1
我們都聽不懂對方的話,只能用手比劃。
wǒmen dōu tīngbudǒng duìfāng dehuà, zhǐnéng yòng shǒu bǐhua。
Chúng ta đều không hiểu được lời nói của nhau, chỉ có thể dùng tay chỉ vẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.