學華語Kaori Dict

比劃

giản thể: 比划

hua

ㄅㄧˇ ㄏㄨㄚ˙

TỶ HOA

TOCFL 7
  1. 1.ra hiệu
  2. 2.khoa tay múa chân
  3. 3.luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đánh lộn
  2. 5.đánh nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都聽不懂對方的話,只能用手比劃。

    wǒmen dōu tīngbudǒng duìfāng dehuà, zhǐnéng yòng shǒu bǐhua。

    Chúng ta đều không hiểu được lời nói của nhau, chỉ có thể dùng tay chỉ vẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比劃 nghĩa là gì? · Kaori Dict