字義Nghĩa
chia, đánh dấu, xác định ranh giớimáy dịch
huàHOA
- 1.phân định
- 2.chuyển giao
- 3.giao
huáHOA
- 1.cắt
- 2.cứa
- 3.cào (rạch vào bề mặt của gì đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劃huá
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 畫 [huà] chỉ âm.
劖 — dao
組詞Từ chứa chữ này
- 划船chèo thuyền
- 劃分phân chia
- 划算tính toán
- 劃時代mang tính thời đại
- 划不來không đáng
- 划得來đáng
- 划子thuyền chèo; thuyền nhỏ
- 划拉quét
- 划拳trò chơi đoán ngón tay
- 划槳chèo thuyền
- 計劃kế hoạch
- 規劃lập kế hoạch; vạch ra chương trình
- 策劃lập kế hoạch
- 籌劃lên kế hoạch và chuẩn bị
- 比劃ra hiệu
- 企劃lên kế hoạch