學華語Kaori Dict

劃分

giản thể: 划分

huàfēn

ㄏㄨㄚˋ ㄈㄣ

HOA PHÂN

HSK 5V
  1. 1.phân chia
  2. 2.phân khu
  3. 3.phân biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把土地劃分成幾塊。

    qǐng bǎ tǔ dì huà fēn chéng jǐ kuài

    Vui lòng chia đất thành nhiều mảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劃分 nghĩa là gì? · Kaori Dict