例句Câu ví dụ
- 1
你可能對花粉或灰塵過敏。
nǐ kěnéng duì huāfěn huò huīchén guòmǐn。
Bạn có thể bị dị ứng với phấn hoa hoặc bụi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
