學華語Kaori Dict

fěn

ㄈㄣˇ

PHẤN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.bột
  2. 2.phấn trang điểm
  3. 3.thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thành bột
  2. 5.(phương ngữ) quét vôi
  3. 6.trắng
  4. 7.hồng
  5. 8.(hậu tố) fan (viết tắt của 粉絲|粉丝[fen3 si1])
  6. 9.là fan của

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對花粉過敏。

    tā duì huā fěn guò mǐn

    Anh ấy dị ứng với phấn hoa

  • 2

    雪是粉狀的。

    xuě shì fěn zhuàng de。

    Tuyết có dạng bột.

  • 3

    他拿起一支粉筆。

    tā náqǐ yī zhī fěnbǐ。

    Anh ấy lấy một cái bút chì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict