例句Câu ví dụ
- 1
他用洗衣粉洗衣服。
tā yòng xǐ yī fěn xǐ yī fú
Anh ấy giặt quần áo bằng bột giặt
- 2
我用洗衣粉。
wǒ yòng xǐyīfěn。
Tôi dùng bột giặt
- 3
他誤吞了洗衣粉。
tā wù tūn le xǐyīfěn。
Anh ấy nuốt nhầm bột giặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
