學華語Kaori Dict

洗衣粉

fěn

ㄒㄧˇ ㄧ ㄈㄣˇ

TẨY Y PHẤN

HSK 6N
  1. 1.bột giặt
  2. 2.chất tẩy rửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用洗衣粉洗衣服。

    tā yòng xǐ yī fěn xǐ yī fú

    Anh ấy giặt quần áo bằng bột giặt

  • 2

    我用洗衣粉。

    wǒ yòng xǐyīfěn。

    Tôi dùng bột giặt

  • 3

    他誤吞了洗衣粉。

    tā wù tūn le xǐyīfěn。

    Anh ấy nuốt nhầm bột giặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗衣粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict