學華語Kaori Dict

衣架

jià

ㄧ ㄐㄧㄚˋ

Y GIÁ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.móc treo quần áo
  2. 2.giá treo quần áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把衣服掛在衣架上。

    tā bǎ yī fu guà zài yī jià shàng

    Anh ấy treo quần áo lên giá

  • 2

    衣架沒掛好。

    yījià méi guàhǎo。

    Giàu chưa treo đúng

  • 3

    我需要幾個衣架。

    wǒ xūyào jǐge yījià。

    Tôi cần vài cái khung áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣架 nghĩa là gì? · Kaori Dict