例句Câu ví dụ
- 1
他把衣服掛在衣架上。
tā bǎ yī fu guà zài yī jià shàng
Anh ấy treo quần áo lên giá
- 2
衣架沒掛好。
yījià méi guàhǎo。
Giàu chưa treo đúng
- 3
我需要幾個衣架。
wǒ xūyào jǐge yījià。
Tôi cần vài cái khung áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
