一家
yījiā
[ㄧ ㄐㄧㄚ]
NHẤT GIA
- 1.cả gia đình
- 2.cùng một gia đình
- 3.gia đình ... (khi đứng trước là họ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhóm

例句Câu ví dụ
- 1
我為一家銀行工作。
wǒ wèi yījiā yínháng gōngzuò。
Tôi làm việc cho một ngân hàng.
- 2
他在一家律師事務所工作了6年。
tā zài yījiā lǜshīshìwùsuǒ gōngzuò le 6 nián。
Anh ấy đã làm việc tại một văn phòng luật sư trong 6 năm
- 3
我家前面有一家書店。
wǒ jiā qiánmiàn yǒu yījiā shūdiàn。
Gia đình tôi trước nhà có một hiệu sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.