意甲
YìJiǎ
[ㄧˋ ㄐㄧㄚˇ]
Ý GIÁP
- 1.Serie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Ý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.