學華語Kaori Dict

滿意

giản thể: 满意

mǎn

ㄇㄢˇ ㄧˋ

MÃN Ý

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.hài lòng
  2. 2.vui lòng
  3. 3.đúng như mong đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對這家店的服務很滿意。

    wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì

    Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.

  • 2

    員工們對工資很滿意。

    yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì

    Nhân viên rất hài lòng với mức lương

  • 3

    居民們對小區的設施很滿意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿意 nghĩa là gì? · Kaori Dict