- 1.hài lòng
- 2.vui lòng
- 3.đúng như mong đợi

例句Câu ví dụ
- 1
我對這家店的服務很滿意。
wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì
Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.
- 2
員工們對工資很滿意。
yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì
Nhân viên rất hài lòng với mức lương
- 3
居民們對小區的設施很滿意。
jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì
Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.