學華語Kaori Dict

不好意思

hǎosi

ㄅㄨˋ ㄏㄠˇ ㄧˋ ㄙ˙

BẤT HẢO Ý TƯ

HSK 2TOCFL 2
  1. 1.cảm thấy xấu hổ
  2. 2.thấy ngại
  3. 3.ngại quá (vì làm phiền ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不好意思,我來晚了。

    bù hǎo yì si wǒ lái wǎn le

    Xin lỗi, tôi đến muộn

  • 2

    不好意思……

    bùhǎoyìsi … …

    Xin lỗi……

  • 3

    我真是不好意思!

    wǒ zhēnshi bùhǎoyìsi!

    Tôi thực sự xin lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不好意思 nghĩa là gì? · Kaori Dict