學華語Kaori Dict

國家

giản thể: 国家

guójiā

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ

QUỐC GIA

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.quốc gia; dân tộc; nhà nước
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都愛我們的國家。

    wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā

    Chúng tôi đều yêu quê hương mình

  • 2

    教育是國家的大事。

    jiào yù shì guó jiā de dà shì

    Giáo dục là việc quan trọng của quốc gia

  • 3

    部長派代表訪問了三個國家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Bộ trưởng đã cử đại diện đi thăm ba quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國家 nghĩa là gì? · Kaori Dict