學華語Kaori Dict

國際

giản thể: 国际

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ

QUỐC TẾ

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個國際學校。

    zhè shì yī ge guó jì xué xiào

    Đây là một trường quốc tế

  • 2

    開什麼國際玩笑。

    kāi shénme guójì wánxiào。

    Đừng làm trò đùa quốc tế

  • 3

    英語成為了一門國際語言。

    Yīngyǔ chéngwéi le yī mén guójì yǔyán。

    Tiếng Anh trở thành một ngôn ngữ quốc tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國際 nghĩa là gì? · Kaori Dict