學華語Kaori Dict

實際

giản thể: 实际

shí

ㄕˊ ㄐㄧˋ

THỰC TẾ

HSK 2TOCFL 4N/Adj
  1. 1.thực tế
  2. 2.thực hành
  3. 3.thực tiễn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thực
  2. 5.sự thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說的和實際不同。

    tā shuō de hé shí jì bù tóng

    Điều anh ta nói khác với thực tế

  • 2

    理論要結合實際。

    lǐ lùn yào jié hé shí jì

    Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.

  • 3

    我實際並不知道。

    wǒ shíjì bìngbù zhīdào。

    Tôi thực ra không biết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實際 nghĩa là gì? · Kaori Dict