學華語Kaori Dict

現實

giản thể: 现实

xiànshí

ㄒㄧㄢˋ ㄕˊ

HIỆN THỰC

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thực tế; hiện thực
  2. 2.thật; thực
  3. 3.tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    現實和理想常常不同。

    xiàn shí hé lǐ xiǎng cháng cháng bù tóng

    Thực tế thường khác với lý tưởng

  • 2

    這是殘酷的現實。

    zhè shì cán kù de xiàn shí

    Đây là thực tế tàn khốc

  • 3

    現實點!

    xiànshí diǎn!

    Thực tế đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現實 nghĩa là gì? · Kaori Dict