- 1.thực tế; hiện thực
- 2.thật; thực
- 3.tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

例句Câu ví dụ
- 1
現實和理想常常不同。
xiàn shí hé lǐ xiǎng cháng cháng bù tóng
Thực tế thường khác với lý tưởng
- 2
這是殘酷的現實。
zhè shì cán kù de xiàn shí
Đây là thực tế tàn khốc
- 3
現實點!
xiànshí diǎn!
Thực tế đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.