字義Nghĩa
thật, chân thật, chắc chắn, trung thựcmáy dịch
shíTHỰC
- 1.thật
- 2.thực
- 3.thành thật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đâm thủng
組詞Từ chứa chữ này
- 實際thực tế
- 實在thực sự
- 實現đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
- 實習thực hành
- 實驗thí nghiệm
- 實力sức mạnh
- 實用thực tế
- 實行thực hiện
- 實施thực hiện
- 實際上thực ra
- 其實thực ra; thực tế; thật sự
- 事實sự thật
- 真實thật; chân thật
- 現實thực tế; hiện thực
- 確實thực sự
- 事實上thực tế