學華語Kaori Dict

實行

giản thể: 实行

shíxíng

ㄕˊ ㄒㄧㄥˊ

THỰC HÀNH

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.thực hiện
  2. 2.tiến hành
  3. 3.đưa vào thực tiễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    新辦法明年實行。

    xīn bàn fǎ míng nián shí xíng

    Phương pháp mới sẽ thực hiện vào năm sau

  • 2

    我意識到要實行這件事是很困難的。

    wǒ yìshídào yào shíxíng zhè jiàn shì shì hěn kùnnan de。

    Tôi nhận ra việc thực hiện điều này là rất khó

  • 3

    你們應該實行你們最初的計劃。

    nǐmen yīnggāi shíxíng nǐmen zuìchū de jìhuà。

    Các anh nên thực hiện kế hoạch ban đầu của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實行 nghĩa là gì? · Kaori Dict