學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
使性
使性
shǐ
xìng
[ㄕˇ ㄒㄧㄥˋ]
SỬ TÍNH
1.
nổi cơn thịnh nộ
2.
cư xử thất thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
使用
shǐyòng
sử dụng
使
shǐ
khiến
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
即使
jíshǐ
dù cho; mặc dù
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
使
sử, sứ
gây ra, cử người đi sứ, ra lệnh
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實行
shíxíng
thực hiện
施行
shīxíng
thi hành
試行
shìxíng
thử nghiệm
始興
Shǐxīng
Huyện Shixing ở Shaoguan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
時興
shíxīng
hợp thời
石刑
shíxíng
ném đá (phương pháp xử tử)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
使性 nghĩa là gì? · Kaori Dict