學華語Kaori Dict

性質

giản thể: 性质

xìngzhì

ㄒㄧㄥˋ ㄓˋ

TÍNH CHẤT

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.bản chất
  2. 2.đặc tính
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩件事性質不同。

    zhè liǎng jiàn shì xìng zhì bù tóng

    Hai việc này khác nhau về bản chất

  • 2

    正方形同時擁有矩形和菱形的性質。

    zhèngfāngxíng tóngshí yōngyǒu jǔxíng hé língxíng de xìngzhì。

    Hình vuông đồng thời có tính chất của hình chữ nhật và hình thoi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性質 nghĩa là gì? · Kaori Dict