學華語Kaori Dict

品質

giản thể: 品质

pǐnzhì

ㄆㄧㄣˇ ㄓˋ

PHẨM CHẤT

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.tính cách
  2. 2.chất lượng vốn có (của một người)
  3. 3.chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    產品品質優良。

    chǎn pǐn pǐn zhì yōu liáng

    Chất lượng sản phẩm tốt

  • 2

    內在的品質更重要。

    nèi zài de pǐn zhì gèng zhòng yào

    Chất lượng bên trong quan trọng hơn

  • 3

    樂於助人是好品質。

    lèyúzhùrén shì hǎo pǐnzhì。

    Tính giúp người là đức tính tốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品質 nghĩa là gì? · Kaori Dict